Ayia Napa
Cyprus: Síp
Ayia Napa Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Ayia Napa ghi bàn cứ mỗi 62 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Ayia Napa ghi trung bình 1.45 bàn mỗi trận
Ayia Napa là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Ayia Napa không ghi được bàn trong 42% tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn thua
Ayia Napa để thủng lưới cứ mỗi 61 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Ayia Napa để thủng lưới trung bình 1.48 bàn mỗi trận
Ayia Napa đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ayia Napa đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Ayia Napa tổng số bàn thắng mỗi trận 2.93 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với Ayia Napa tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 80% đối với Ayia Napa tại Giải hạng nhì quốc gia
CDG thống kê
Ayia Napa đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 42% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Ayia Napa ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 32% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Ayia Napa ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 14% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Ayia Napa ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Ayia Napa chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Ayia Napa chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Ayia Napa ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Ayia Napa chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Ayia Napa chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Ayia Napa ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Ayia Napa ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Ayia Napa ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Ayia Napa thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Ayia Napa có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Ayia Napa thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Ayia Napa có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Ayia Napa thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Ayia Napa có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Ayia Napa thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Ayia Napa có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Ayia Napa thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Ayia Napa có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Ayia Napa thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Ayia Napa có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Ayia Napa Bàn
| # | Hình thức 2. Division 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 13 | 2 | 0 | 27:5 | 22 | 41 | |
| 2 | 15 | 8 | 5 | 2 | 23:8 | 15 | 29 | |
| 3 | 15 | 8 | 3 | 4 | 21:12 | 9 | 27 | |
| 4 | 15 | 7 | 5 | 3 | 30:15 | 15 | 26 | |
| 5 | 15 | 7 | 5 | 3 | 20:15 | 5 | 26 | |
| 6 | 15 | 8 | 3 | 4 | 25:15 | 10 | 24 | |
| 7 | 15 | 6 | 5 | 4 | 14:13 | 1 | 23 | |
| 8 | 15 | 6 | 3 | 6 | 18:27 | -9 | 21 | |
| 9 | 15 | 6 | 2 | 7 | 23:18 | 5 | 20 | |
| 10 | 15 | 5 | 3 | 7 | 19:23 | -4 | 18 | |
| 11 | 15 | 5 | 2 | 8 | 23:26 | -3 | 17 | |
| 12 | 15 | 3 | 7 | 5 | 15:20 | -5 | 16 | |
| 13 | 15 | 2 | 7 | 6 | 11:19 | -8 | 13 | |
| 14 | 15 | 3 | 3 | 9 | 11:28 | -17 | 12 | |
| 15 | 15 | 2 | 4 | 9 | 11:23 | -12 | 10 | |
| 16 | 15 | 1 | 1 | 13 | 6:30 | -24 | 4 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức 2. Division 25/26, Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 11 | 2 | 1 | 29:10 | 19 | 76 | |
| 2 | 14 | 8 | 5 | 1 | 29:11 | 18 | 53 | |
| 3 | 14 | 7 | 6 | 1 | 30:18 | 12 | 53 | |
| 4 | 14 | 4 | 5 | 5 | 19:23 | -4 | 46 | |
| 5 | 14 | 4 | 3 | 7 | 13:23 | -10 | 42 | |
| 6 | 14 | 4 | 3 | 7 | 22:28 | -6 | 41 | |
| 7 | 14 | 2 | 2 | 10 | 18:37 | -19 | 31 | |
| 8 | 14 | 2 | 2 | 10 | 13:23 | -10 | 29 |
- Promotion
Ayia Napa Biệt đội
No data for selected season